Khóa đang mở (Track A)
| Khóa | Chương spine | CTA |
|---|---|---|
| ATNM-01 Sống sót 6 tháng đầu nghề ATVSLĐ nhà máy | Ch.1, Ch.5, Ch.19 | Học 99K |
| ATNM-02 Quản lý ATVSLĐ nhà máy | Ch.1, Ch.3, Ch.4, Ch.5 | Học 99K |
| ATXD-01 Sống sót 6 tháng đầu nghề ATVSLĐ công trường | Ch.1, Ch.9, Ch.19 | Học 99K |
| ATXD-02 Quản lý ATVSLĐ công trường | Ch.6, Ch.7, Ch.9, Ch.19 | Học 99K |
| KTN-01 An toàn thiết bị nâng | Ch.11 | Học 99K |
| CVNH-01 Công việc nguy hiểm (PTW / LOTO / CSE) | Ch.8, Ch.10, Ch.12 | Học 99K |
| AL-01 An toàn thiết bị áp lực | Ch.8 | Học 99K |
| ISO45001 ISO 45001 OHS | Ch.3, Ch.4, Ch.5 | Học 99K |
| ISO9001 ISO 9001 QMS | Ch.3, Ch.4 | Học 99K |
Khóa sắp mở (Track B)
| Khóa | Chương spine | CTA |
|---|---|---|
| WAH-01 · Đợt 1 | Ch.9 | Sắp mở / đọc trước |
| XNH-01 · Đợt 1 | Ch.11 | Sắp mở / đọc trước |
| LTO-01 · Đợt 1 | Ch.8, Ch.12 | Sắp mở / đọc trước |
| KTN-N01 · Đợt 1 | Ch.11 | Sắp mở / đọc trước |
| XNN-01 · Đợt 2 | Ch.9, Ch.11 | Sắp mở / đọc trước |
| CTR-01 · Đợt 2 | Ch.11 | Sắp mở / đọc trước |
| CSE-01 · Đợt 2 | Ch.10 | Sắp mở / đọc trước |
| ELE-01 · Đợt 2 | Ch.12, Ch.8 | Sắp mở / đọc trước |
| NHOI-01 · Đợt 2 | Ch.8 | Sắp mở / đọc trước |
| HAN-01 · Đợt 2 | Ch.7, Ch.13 | Sắp mở / đọc trước |
| CHM-01 · Đợt 2 | Ch.13 | Sắp mở / đọc trước |
| GGT-01 · Đợt 2 | Ch.9 | Sắp mở / đọc trước |
| PTW-01 · Đợt 2 | Ch.6, Ch.7, Ch.10 | Sắp mở / đọc trước |
| COK-01 · Đợt 3 | Ch.11 | Sắp mở / đọc trước |
| VSCI-01 · Đợt 3 | Ch.14 | Sắp mở / đọc trước |
| SNU-01 · Đợt 3 | Ch.7, Ch.9 | Sắp mở / đọc trước |
| PCC-01 · Đợt 3 | Ch.7 | Sắp mở / đọc trước |
Map là đề xuất curriculum. Nội dung video khóa học vẫn do chuyên gia duyệt trước khi phát hành.