HSE Digital Transformation · 09 / 23

Chương 09

An toàn làm việc trên cao và sẵn sàng cứu nạn

Trong thực tế, nhiều tổ chức đã có dây đai, có huấn luyện, có Giấy phép làm việc, có kiểm tra thiết bị và thậm chí có cả quy trình làm việc trên cao. Nhưng khi sự cố xảy ra, họ lại phát hiện rằng phần yếu nhất không nằmở thiết bị bảo hộ, mà nằmở sự sẵn sàng cứu nạn. Người bị treo lơ lửng, đội phảnứng không vào kịp, phươngán cứu hộ chưa được diễn tập, dụng cụ cứu nạn thiếu hoặc người thực hiện không biết triển khai.

Lúc đó, một sự cố rơi ngã có thể chuyển thành tai nạn nghiêm trọng hơn chỉ vì tổ chức chưa chuẩn bị sẵn năng lực cứu nạn. Chính vì thế, an toàn làm việc trên cao không thể được nhìn như chuyện “đeo dây đai là xong”. Nó phải được nhìn như một hệ thống kiểm soát gồm phòng ngừa, phát hiện, ứng phó và cứu nạn. Luận điểm chính An toàn làm việc trên cao không chỉ là ngăn ngừa rơi ngã, mà còn là bảo đảm tổ chức có đủ năng lực sẵn sàng cứu nạn khi sự cố xảy ra.

Một hệ thống hiệu lực phải kiểm soát từ thiết kế công việc, phương tiện chống rơi, điểm neo, điều kiện làm việc cho đến phươngán cứu hộ và thực hành diễn tập. Nói cách khác, nếu chỉ có thiết bị bảo hộ mà không có cứu nạn sẵn sàng, hệ thống vẫn chưa hoàn chỉnh. Bối cảnh 1. Rủi ro ngã cao có thể xảy ra rất nhanh Khác với nhiều rủi ro cần thời gian tích tụ, rơi ngã có thể xảy ra trong khoảnh khắc.

Một bước sai, một điểm tựa yếu, một bề mặt trơn, một khoảng hở không được che chắn, một cơn mất thăng bằng hoặc một thao tác chuyển vị trí thiếu chắc chắn đều có thể gây tai nạn ngay lập tức.

Chính tốc độ xảy ra này làm cho làm việc trên cao trở thành nhóm công việc đòi hỏi chuẩn bị kỹ, kiểm soát chặt và sẵn sàngứng phó nhanh. 2. Nhiều nơi xem dây đai như lớp kiểm soát duy nhất Đây là một hiểu lầm rất phổ biến. Dây đai chống rơi là lớp quan trọng, nhưng nó không thay thế được: • thiết kế công việc an toàn, • sàn thao tác phù hợp, • điểm neo đạt chuẩn, • lối tiếp cận an toàn, • giám sát hiện trường, • và phươngán cứu nạn.

Nếu hệ thống chỉ dừngở việc phát dây đai cho người lao động, tổ chức đang đặt toàn bộ trách nhiệm lên cá nhân thay vì thiết kế hệ thống tốt hơn. 3. Sự cố treo người là tình huống khẩn cấp rất đặc thù Một người bị treo sau khi ngã mà chưa chạm đất vẫn đangở trong tình huống nguy hiểm. Nếu không được cứu kịp, các vấn đề liên quan đến máu lưu thông, chènép, chấn thương thứ cấp hoặc hoảng loạn có thể làm tình hình xấu đi.

Điều đó có nghĩa là không chỉ cần “phải cứu”, mà còn phải cứu đúng cách, đúng thời điểm và đúng quy trình. Nhiều tổ chức có thể làm tốt việc phát hiện nguy cơ ngã, nhưng lại rất yếuở phần cứu nạn. Đây là một lỗ hổng rất đáng lo. 4. Chuyển đổi số giúp quản lý công việc trên cao minh bạch hơn Trong môi trường số, tổ chức có thể quản lý: • giấy phép làm việc, • trạng thái kiểm tra thiết bị, • tình trạng điểm neo, • điều kiện thời tiết, • ảnh hiện trường, • và phươngán cứu nạn theo từng công việc.

Điều này giúp làm việc trên cao không còn phụ thuộc quá nhiều vào giấy tờ rời rạc hoặc trí nhớ cá nhân. Khung lý thuyết 1. Làm việc trên cao là gì Làm việc trên cao là bất kỳ công việc nào có nguy cơ người lao động rơi từ độ cao hoặc vào khoảng trống thấp hơn mặt bằng làm việc. Tùy đặc điểm công việc, có thể bao gồm: • thi công kết cấu, • bảo trì mái, • làm việc trên giàn giáo, • làm việc trên thang, • thao tác trên sàn thao tác, • lắp đặt thiết bị, • hoặc kiểm tra khu vực cao.

Điểm nguy hiểm không chỉ nằmở độ cao, mà còn nằmở điều kiện tiếp cận, bề mặt làm việc, tải trọng, thiết bị hỗ trợ và môi trường xung quanh. 2. Nguyên tắc kiểm soát làm việc trên cao An toàn làm việc trên cao cần đi theo một chuỗi kiểm soát: 1. Loại bỏ công việc trên cao nếu có thể 2. Thiết kế để giảm nhu cầu làm việc trên cao 3. Tạo sàn thao tác hoặc phương tiện tiếp cận an toàn 4. Dùng hệ thống chống rơi 5. Dùng PPE chống rơi như lớp cuối 6.

Có phươngán cứu nạn sẵn sàng Nguyên tắc này nhắc tổ chức rằng đừng coi dây đai là giải pháp đầu tiên. Hãyưu tiên thiết kế và kiểm soát kỹ thuật trước. 3. Hệ thống chống rơi Một hệ thống chống rơi thường bao gồm: • điểm neo,

• dây móc, • bộ giảm sốc, • dây đai toàn thân, • thiết bị ngăn rơi hoặc hãm rơi, • và các thành phần liên quan khác. Nhưng hệ thống này chỉ hiệu quả khi: • được lựa chọn đúng, • lắp đặt đúng, • kiểm tra đúng, • sử dụng đúng, • và phù hợp với điều kiện công việc. Một bộ dây tốt nhưng neo sai vẫn nguy hiểm. Một điểm neo đúng nhưng thao tác sai vẫn nguy hiểm. Một thiết bị đạt chuẩn nhưng dùng không phù hợp vẫn nguy hiểm. 4.

Điểm neo và tải trọng Điểm neo là một trong những thành phần quan trọng nhất của hệ thống chống rơi. Nó phải có khả năng chịu tải phù hợp, được bố trí đúng vị trí, được kiểm tra đúng cách và được dùng trong giới hạn thiết kế của nó. Sai lầm thường gặp là: • neo vào vị trí không phù hợp, • dùng cấu trúc tạm không đủ khả năng chịu lực, • không kiểm tra trước khi dùng, • hoặc giả định rằng bất kỳ vật gì chắc chắn nhìn bằng mắt thường đều có thể làm điểm neo. 5. Giới hạn của PPE PPE chống rơi không phải là phép màu.

Nó chỉ là lớp cuối cùng trong chuỗi kiểm soát. Nếu công việc đã được thiết kế tốt, việc dùng PPE sẽ an toàn hơn nhiều. Nhưng nếu môi trường làm việc xấu, mặt bằng khôngổn định, điểm neo kém, lối đi nguy hiểm hoặc người dùng thiếu năng lực, PPE không thể tự biến môi trường đó thành an toàn.

6. Sẵn sàng cứu nạn là gì Sẵn sàng cứu nạn là năng lực của tổ chức trong việc phảnứng nhanh và đúng khi có sự cố ngã cao hoặc treo người. Nó bao gồm: • phươngán cứu hộ, • thiết bị cứu nạn, • người được huấn luyện, • thời gian phảnứng, • phối hợp giữa các bộ phận, • và diễn tập thực tế. Điều quan trọng là cứu nạn không phải phần bổ sung, mà là một phần của thiết kế an toàn ngay từ đầu. Thực chiến 1.

Loại bỏ công việc trên cao khi có thể Trước khi tổ chức một công việc trên cao, cần đặt câu hỏi: • Có thể làm từ mặt đất không? • Có thể tiền chế, lắp ráp dưới thấp rồi nâng lên không? • Có thể dùng giải pháp tiếp cận khác an toàn hơn không? • Có thể thay đổi thiết kế để không phải leo lên không? Nếu có thể loại bỏ hoặc giảm làm việc trên cao, đó luôn là lựa chọn tốt nhất. 2.

Thiết kế mặt bằng và phương tiện tiếp cận an toàn Nếu buộc phải làm việc trên cao, cần xem: • có giàn giáo đạt chuẩn không, • sàn thao tác có đủ rộng và chắc không, • lối lên xuống có an toàn không, • bề mặt có trơn hoặc hở không, • khu vực bên dưới có được kiểm soát không. Một mặt bằng tốt có thể giảm rất lớn nguy cơ rơi ngã trước khi người lao động chạm đến dây đai.

3. Thiết lập hệ thống giấy phép làm việc rõ ràng Công việc trên cao nên có giấy phép làm việc rõ ràng, trong đó nêu: • phạm vi công việc, • điều kiện thực hiện, • thiết bị cần dùng, • kiểm tra trước khi làm, • điểm neo, • phươngán cứu nạn, • người chịu trách nhiệm, • và điều kiện dừng công việc. Giấy phép làm việc không chỉ để duyệt. Nó phải là công cụ giúp kiểm soát công việc thật. 4.

Kiểm tra thiết bị trước khi dùng Dây đai, móc nối, dây treo, móc khóa, bộ giảm sốc, thang, giàn giáo, sàn thao tác và các thiết bị liên quan phải được kiểm tra trước khi sử dụng. Không được giả định rằng vì đã dùng hôm qua thì hôm nay vẫn an toàn. Nếu thấy: • hư hỏng, • mòn, • biến dạng, • khóa không tốt, • hoặc có dấu hiệu bất thường, thì phải loại khỏi sử dụng. 5. Quản lý thời tiết và điều kiện hiện trường Gió mạnh, mưa, bề mặt trơn, ánh sáng kém hoặc không gian chật hẹp đều có thể làm tăng nguy cơ.

Làm việc trên cao không thể tách rời điều kiện thực tế. Nếu điều kiện xấu, công việc cần được xem xét lại. 6. Tổ chức phươngán cứu nạn trước khi bắt đầu Đây là điểm rất quan trọng. Không được chờ đến khi có người bị treo mới bắt đầu nghĩ cách cứu. Trước khi công việc khởi động, phải trả lời: • nếu có người ngã thì cứu bằng cách nào,

• ai thực hiện, • thiết bị nằmở đâu, • mất bao lâu, • có cần hỗ trợ bên ngoài không, • và điều gì sẽ làm chậm quá trình cứu. Một phươngán cứu nạn không khả thi thì chưa thể coi là phươngán thật. 7. Diễn tập cứu nạn Diễn tập không phải để trình diễn. Nó nhằm kiểm tra: • thời gian phảnứng, • độ rõ của vai trò, • khả năng phối hợp, • chất lượng thiết bị, • và các điểm nghẽn thực tế. Nhiều tổ chức chỉ phát hiện lỗ hổng khi diễn tập, chứ không phải khi đọc kế hoạch. Đó là lý do diễn tập rất cần thiết. 8.

Gắn cứu nạn với Giấy phép làm việc và JSA Phươngán cứu nạn phải xuất hiện trong JSA và Giấy phép làm việc chứ không được đểở một tài liệu khácít người xem. Người lao động và giám sát phải biết: • ai cứu, • cứu bằng gì, • trong bao lâu, • và trong tình huống nào phải kích hoạt. Bẫy thường gặp 1. Dây đai là xong Đây là bẫy lớn nhất. Dây đai chỉ là lớp cuối. Nếu chỉ phát dây đai mà không cải thiện thiết kế công việc và cứu nạn, rủi ro vẫn còn cao. 2.

Có Giấy phép làm việc nhưng không có kiểm soát thật Giấy phép được ký không có nghĩa là công việc đã an toàn. Điều quan trọng là các điều kiện trên giấy có được thực hiện ngoài hiện trường hay không.

3. Cứu nạn chỉ tồn tại trên giấy Một kế hoạch cứu hộ không thể chỉ là vài dòng trong biểu mẫu. Nó phải khả thi, có người biết làm, có thiết bị và có diễn tập. 4. Dùng điểm neo hoặc cấu trúc không phù hợp Đây là lỗi rất nguy hiểm. Một điểm neo không đạt có thể biến hệ thống chống rơi thành vô dụng. 5. Không kiểm soát khu vực bên dưới Nhiều tổ chức chỉ tập trung vào người đangở trên cao mà bỏ qua khu vực phía dưới. Trong khi đó, vật rơi, dụng cụ rơi hoặc vùng nguy hiểm bên dưới cũng rất quan trọng. 6.

Không đánh giá lại khi thay đổi Khi mặt bằng, thiết bị hoặc phương pháp làm việc thay đổi, phươngán an toàn và cứu nạn cũng phải được xem xét lại. Áp dụng thực tế 1. Rà lại tất cả công việc trên cao đang diễn ra Phân loại: • công việc có thể loại bỏ, • công việc có thể làm từ dưới, • công việc buộc phải làm trên cao. 2. Kiểm tra lại hệ thống chống rơi Xem: • điểm neo, • dây đai, • móc nối, • bộ giảm sốc, • và điều kiện sử dụng. 3. Viết hoặc cập nhật phươngán cứu nạn Không để cứu nạnở mức khái niệm.

Phải viết rõ ai làm, làm gì, dùng gì, trong bao lâu.

4. Diễn tập thực tế Chọn một tình huống treo người giả định và kiểm tra thời gian, thiết bị và phối hợp. 5. Tạo checklist trước khi làm việc Checklist nên bao gồm: • điều kiện thời tiết, • tình trạng sàn thao tác, • tình trạng điểm neo, • thiết bị chống rơi, • phươngán cứu nạn, • và kiểm soát khu vực bên dưới. 6. Số hóa giấy phép và phươngán cứu nạn Có thể gắn mã QR để người làm việc xem đúng phươngán tại hiện trường và lưu trạng thái phê duyệt rõ ràng.

Bảng so sánh: phòng ngừa ngã cao và sẵn sàng cứu nạn Nội dung Phòng ngừa ngã cao Sẵn sàng cứu nạn Mục tiêu Ngăn sự cố xảy ra Giảm hậu quả khi sự cố xảy ra Trọng tâm Thiết kế, kiểm soát, thiết bị Phảnứng, phối hợp, diễn tập Thời điểm Trước và trong công việc Khi sự cố xảy ra Thành phần chính Sàn thao tác, điểm neo, PPE Người, thiết bị, kế hoạch, thời gian Chỉ số cần theo dõi Kiểm tra trước khi làm, chất lượng thiết bị Thời gian phảnứng, năng lực cứu hộ

Bảng kiểm tra phươngán cứu nạn Câu hỏi Có / Không Phươngán cứu nạn đã được viết rõ chưa?

Người thực hiện có được huấn luyện chưa?

Câu hỏi Có / Không Thiết bị cứu nạn có sẵn tại hiện trường không?

Thời gian phảnứng có được kiểm tra chưa?

Có diễn tập thực tế gần đây không?

Có người chịu trách nhiệm điều phối không?

Bộ câu hỏi tự đánh giá Dành cho cá nhân 1. Tôi có hiểu hệ thống chống rơi của mình hoạt động như thế nào không? 2. Tôi có biết điểm neo nào là phù hợp và điểm neo nào không phù hợp không? 3. Tôi có biết phươngán cứu nạn của vị trí làm việc này không? 4. Tôi có kiểm tra thiết bị trước mỗi lần sử dụng không? 5. Tôi có sẵn sàng dừng công việc nếu điều kiện hiện trường không an toàn không? Dành cho bộ phận HSE / kỹ thuật 1. Danh mục công việc trên cao có đầy đủ không? 2.

Phươngán cứu nạn có khả thi hay chỉ nằm trên giấy? 3. Diễn tập cứu nạn có được thực hiện định kỳ không? 4. Có bao nhiêu điểm neo hoặc sàn thao tác chưa được xác minh đầy đủ? 5. Có dữ liệu nào cho thấy công việc trên cao đang phát sinh near-miss không? Dành cho doanh nghiệp 1. Tổ chức của chúng ta đang quản trị làm việc trên cao như thế nào? 2. Có bao nhiêu công việc vẫn đang phụ thuộc quá nhiều vào dây đai vàý thức cá nhân? 3. Phươngán cứu nạn có được kiểm tra thực tế hay chỉ được phê duyệt trên giấy? 4.

Thời gian phảnứng khi có người treo có đủ nhanh không? 5. Có cơ chế dừng công việc rõ ràng nếu điều kiện trên cao không đạt không?

Lộ trình 30-60-90 ngày để nâng cấp an toàn làm việc trên cao 30 ngày đầu: Rà soát và phân loại • Rà lại toàn bộ công việc trên cao đang có. • Xác định nhóm rủi ro cao nhất. • Kiểm tra thiết bị và điểm neo hiện có. 60 ngày tiếp theo: Chuẩn hóa và huấn luyện • Cập nhật Giấy phép làm việc và JSA. • Viết hoặc sửa phươngán cứu nạn. • Huấn luyện lại người thực hiện và đội phảnứng. 90 ngày tiếp theo: Diễn tập và số hóa • Tổ chức diễn tập cứu nạn thực tế. • Ghi nhận thời gian phảnứng. • Số hóa checklist, Giấy phép làm việc và phươngán cứu nạn.

Tóm tắt cuối chương 1. Làm việc trên cao là công việc có nguy cơ cao, xảy ra rất nhanh và cần kiểm soát chặt. 2. Dây đai chống rơi chỉ là một lớp cuối, không phải giải pháp duy nhất. 3. Sẵn sàng cứu nạn là phần bắt buộc của hệ thống an toàn làm việc trên cao. 4. Giấy phép làm việc, JSA và phươngán cứu nạn phải gắn chặt với hiện trường. 5. Diễn tập thực tế là cách duy nhất để biết phươngán cứu nạn có thật sự dùng được hay không. Câu hỏiôn tập / bài tập 1.

Trong đơn vị của bạn, công việc nào trên cao có rủi ro lớn nhất? 2. Phươngán cứu nạn hiện tại có khả thi không? Điểm nghẽnở đâu? 3. Có bao nhiêu điểm neo hoặc phương tiện chống rơi cần được rà lại? 4. Khi có người treo, thời gian phảnứng hiện tại có đủ nhanh không? 5. Nếu phải cải tiến ngay an toàn làm việc trên cao, bạn sẽ bắt đầu từ đâu?

Kết chương An toàn làm việc trên cao không thể được hiểu giản đơn là cung cấp dây đai và nhắc nhở cẩn thận. Đó là một hệ thống phòng ngừa và cứu nạn gồm nhiều lớp, từ thiết kế công việc đến phương tiện tiếp cận, từ kiểm soát hiện trường đến phảnứng khẩn cấp. Chỉ khi tổ chức có cả khả năng ngăn ngừa rơi ngã lẫn khả năng cứu nạn hiệu quả, mới có thể nói rằng hệ thống an toàn trên cao đã đủ chín. Từ chương này, chúng ta chuyển sang một nhóm công việc khác cũng có nguy cơ cao và đòi hỏi kỷ luật rất chặt: không gian hạn chế. Đây là nơi mà sự chuẩn bị, giám sát vàứng cứu phải được thiết kế gần như tuyệt đối rõ ràng.